EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› nghe-nghiep › Dancer
Dancer
A2
n
📁 nghe-nghiep
Vũ công
UK /ˈdæn.sər/
·
US /ˈdæn.sər/
A person who performs dances professionally.
The dancer performs beautifully on the stage every night.
→ Vũ công biểu diễn rất đẹp trên sân khấu mỗi đêm.
The dancer performed gracefully.
→ Vũ công đã biểu diễn duyên dáng.
Đồng nghĩa
performer
ballerina
Collocations
professional dancer
dancer in a show
ballet dancer
Họ từ
dance (v/n)
dancing (n)
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về nghệ thuật biểu diễn.
Viết hoa Dancer vì là danh từ riêng? Thường viết thường.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Magician
/məˈdʒɪʃ.ən/
Nhà ảo thuật
Tourguide
/tʊrɡaɪd/
Hướng dẫn viên du lịch
Sailor
/ˈseɪ.lər/
Thủy thủ
Dentist
/ˈdɛn.tɪst/
Nha sĩ
Postman
/ˈpoʊst.mæn/
Người đưa thư
Plumber
/ˈplʌm.ər/
Thợ sửa chữa ống nước
Copywriter
/ˈkɒp.iˌraɪ.tər/
Người viết bài (quảng cáo)
Grocer
/ˈɡroʊ.sər/
Người bán tạp hóa
Có trong các bộ
📚
54. Nghề nghiệp
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...