Kho từ › nghe-nghiep › Plumber

Plumber

A2 n 📁 nghe-nghiep
Thợ sửa chữa ống nước
UK /ˈplʌm.ər/ · US /ˈplʌm.ər/
A person who repairs pipes and plumbing systems.
The plumber fixes the broken pipes in my house every week.
→ Thợ sửa chữa ống nước sửa ống bị hỏng trong nhà tôi mỗi tuần.
The plumber repaired the sink.→ Thợ sửa ống nước đã sửa bồn rửa.
Cấu tạo
Từ 'plumber' có nguồn gốc từ tiếng Latin.
Đồng nghĩa
pipe fitterdrain technician
Collocations
call a plumberplumber fixes leaksemergency plumber
Họ từ
plumbing (n)plumb (v)
🎯 IELTS: Nói về nghề nghiệp trong IELTS Speaking để thể hiện sự đa dạng.
Không dùng cho thợ điện hay thợ xây.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...