EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› nghe-nghiep › Plumber
Plumber
A2
n
📁 nghe-nghiep
Thợ sửa chữa ống nước
UK /ˈplʌm.ər/
·
US /ˈplʌm.ər/
A person who repairs pipes and plumbing systems.
The plumber fixes the broken pipes in my house every week.
→ Thợ sửa chữa ống nước sửa ống bị hỏng trong nhà tôi mỗi tuần.
The plumber repaired the sink.
→ Thợ sửa ống nước đã sửa bồn rửa.
Cấu tạo
Từ 'plumber' có nguồn gốc từ tiếng Latin.
Đồng nghĩa
pipe fitter
drain technician
Collocations
call a plumber
plumber fixes leaks
emergency plumber
Họ từ
plumbing (n)
plumb (v)
🎯
IELTS:
Nói về nghề nghiệp trong IELTS Speaking để thể hiện sự đa dạng.
Không dùng cho thợ điện hay thợ xây.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Dancer
/ˈdæn.sər/
Vũ công
Magician
/məˈdʒɪʃ.ən/
Nhà ảo thuật
Tourguide
/tʊrɡaɪd/
Hướng dẫn viên du lịch
Sailor
/ˈseɪ.lər/
Thủy thủ
Dentist
/ˈdɛn.tɪst/
Nha sĩ
Postman
/ˈpoʊst.mæn/
Người đưa thư
Copywriter
/ˈkɒp.iˌraɪ.tər/
Người viết bài (quảng cáo)
Grocer
/ˈɡroʊ.sər/
Người bán tạp hóa
Có trong các bộ
📚
54. Nghề nghiệp
A2 · Admin
🚶
Cambridge Movers (A1) · Phần 22
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...