Kho từ › che-do-an-uong › Overweight

Overweight

A2 adj 📁 che-do-an-uong
Béo, thừa cân
UK /ˌoʊvərˈweɪt/ · US /ˌoʊvərˈweɪt/
Having more body weight than is healthy.
Many children are overweight because they eat too much junk food.
→ Nhiều trẻ em thừa cân vì chúng ăn quá nhiều thức ăn nhanh.
He is slightly overweight for his height.→ Anh ấy hơi thừa cân so với chiều cao.
Đồng nghĩa
obeseheavy
Trái nghĩa
underweight
Collocations
overweight personoverweight baggagebecome overweight
Họ từ
overweight (adj)overweight (n)
🎯 IELTS: Có thể đề cập đến sức khỏe trong IELTS.
Thừa cân, nặng hơn bình thường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...