EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› che-do-an-uong › Nutrient
Nutrient
A2
n
📁 che-do-an-uong
Chất dinh dưỡng
UK /ˈnuːtriənt/
·
US /ˈnuːtriənt/
A substance that helps living things grow.
Fruits and vegetables are rich in important nutrients for our health.
→ Trái cây và rau quả giàu chất dinh dưỡng quan trọng cho sức khỏe của chúng ta.
Vegetables provide many nutrients.
→ Rau cung cấp nhiều chất dinh dưỡng.
Đồng nghĩa
nourishment
food substance
Collocations
essential nutrient
nutrient-rich
absorb nutrients
Họ từ
nutrition (n)
nutritious (adj)
🎯
IELTS:
Sử dụng từ vựng về sức khỏe để làm phong phú bài viết.
Chất dinh dưỡng cần cho cơ thể.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Keep- t
/kiːp-fɪt/
Thể dục
Dietitian
/ˌdaɪɪˈtɪʃən/
Chuyên gia về dinh dưỡng
Goiter
/ˈɡɔɪtər/
Bướu cổ
Overweight
/ˌoʊvərˈweɪt/
Béo, thừa cân
Ingredient
/ɪnˈɡriːdiənt/
Thành phần, nguyên liệu
Overeat
/ˌoʊvərˈiːt/
Ăn quánh i ề u
Nutritious
/njuˈtrɪʃəs/
Bổ dưỡng
Có trong các bộ
📚
15. Chế độ ăn uống
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...