EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› che-do-an-uong › Ingredient
Ingredient
A2
n
📁 che-do-an-uong
Thành phần, nguyên liệu
UK /ɪnˈɡriːdiənt/
·
US /ɪnˈɡriːdiənt/
A substance used in cooking or baking.
Water is an important ingredient in many recipes for cooking.
→ Nước là một thành phần quan trọng trong nhiều công thức nấu ăn.
Flour is a basic ingredient in baking.
→ Bột mì là nguyên liệu cơ bản trong làm bánh.
Đồng nghĩa
component
element
Collocations
key ingredient
ingredient list
natural ingredients
Họ từ
ingredient (n)
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về ẩm thực trong IELTS.
Thành phần trong công thức nấu ăn.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Keep- t
/kiːp-fɪt/
Thể dục
Dietitian
/ˌdaɪɪˈtɪʃən/
Chuyên gia về dinh dưỡng
Goiter
/ˈɡɔɪtər/
Bướu cổ
Overweight
/ˌoʊvərˈweɪt/
Béo, thừa cân
Nutrient
/ˈnuːtriənt/
Chất dinh dưỡng
Overeat
/ˌoʊvərˈiːt/
Ăn quánh i ề u
Nutritious
/njuˈtrɪʃəs/
Bổ dưỡng
Có trong các bộ
📔
14. Cách nấu ăn & chế biến
A2 · Admin
📚
15. Chế độ ăn uống
A2 · Admin
🦋
Cambridge Flyers (A2) · Phần 16
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...