Kho từ › che-do-an-uong › Ingredient

Ingredient

A2 n 📁 che-do-an-uong
Thành phần, nguyên liệu
UK /ɪnˈɡriːdiənt/ · US /ɪnˈɡriːdiənt/
A substance used in cooking or baking.
Water is an important ingredient in many recipes for cooking.
→ Nước là một thành phần quan trọng trong nhiều công thức nấu ăn.
Flour is a basic ingredient in baking.→ Bột mì là nguyên liệu cơ bản trong làm bánh.
Đồng nghĩa
componentelement
Collocations
key ingredientingredient listnatural ingredients
Họ từ
ingredient (n)
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về ẩm thực trong IELTS.
Thành phần trong công thức nấu ăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...