Kho từ › body › leg

leg

A1 n. 📁 body
Chân
UK /leɡ/ · US /leɡ/
A leg is a body part used for walking or standing.
My leg is tired.
→ Chân tôi mỏi.
He crossed his legs while sitting.→ Anh ấy bắt chéo chân khi ngồi.
Đồng nghĩa
limbappendage
Collocations
leg roombreak a legon its last legs
Họ từ
legged (adj)legless (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi mô tả hoạt động thể chất.
'Break a leg' = chúc may mắn (thành ngữ).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...