Kho từ › technology › Geographical boundaries

Geographical boundaries

B2 n.phr 📁 technology IELTS
Ranh giới địa lý
UK · US
Lines that define areas on a map.
With social networks, people can communicate with each other without geographical boundaries.
→ Với các mạng xã hội, mọi người có thể liên lạc với nhau bỏ qua ranh giới địa lý.
Geographical boundaries can change over time.→ Ranh giới địa lý có thể thay đổi theo thời gian.
Cấu tạo
Từ này kết hợp 'geographical' và 'boundaries'.
Đồng nghĩa
territorial limitsgeographic lines
Collocations
geographical featuresgeographical regions
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả bản đồ trong bài viết.
Thường dùng trong địa lý và chính trị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...