Kho từ › technology › Keep up-to-date

Keep up-to-date

B2 v.phr 📁 technology IELTS
Cập nhật
UK · US
To stay informed about the latest news or updates.
As technology has now become a central part of business, companies need to keep up-to-date with the constant changes in technology.
→ Ngày nay, khi công nghệ đã trở thành một phần quan trọng trong kinh doanh, các công ty cần phải phải cập nhật theo những thay đổi liên tục của công nghệ.
I try to keep up-to-date with current events.→ Tôi cố gắng cập nhật các sự kiện hiện tại.
Cấu tạo
Cụm từ này kết hợp 'keep' và 'up-to-date'.
Đồng nghĩa
stay informedstay current
Collocations
keep up-to-date with newskeep up-to-date on trends
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về thông tin trong bài viết.
Dùng để chỉ việc theo dõi thông tin.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...