Kho từ › technology › Technological advancement

Technological advancement

B2 n.phr 📁 technology IELTS
Sự phát triển của công nghệ
UK · US
Improvements in technology over time.
Living standards have improved remarkably over the past decades thanks to the continuous technological advancement.
→ Mức sống đã được cải thiện đáng kể trong những thập kỷ vừa qua nhờ sự phát triển không ngừng của công nghệ.
Technological advancement has made life easier.→ Sự phát triển của công nghệ đã làm cuộc sống dễ dàng hơn.
Cấu tạo
Từ này kết hợp 'technological' và 'advancement'.
Đồng nghĩa
tech progressinnovation
Collocations
rapid technological advancementtechnological advancement in education
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về công nghệ trong bài viết.
Dùng để chỉ sự phát triển trong công nghệ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...