EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› technology › Surf the internet
Surf the internet
B2
n.phr
📁 technology
IELTS
Lướt internet
UK
·
US
To browse or use the internet.
I spent hours surfing the internet.
→ Tôi đã dành hàng giờ lướt internet.
I love to surf the internet for new recipes.
→ Tôi thích lướt internet để tìm công thức mới.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'surf' (lướt sóng).
Đồng nghĩa
browse online
explore the web
Collocations
surf the web
surf online
🎯
IELTS:
Sử dụng khi nói về hoạt động trực tuyến trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh giải trí.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Geographical boundaries
Ranh giới địa lý
Digital transformation
Chuyển đổi kỹ thuật số
Wireless hotspot
Điểm truy cập không dây
Technological advancement
Sự phát triển của công nghệ
Be replaced by automation t
(Cái gì đó) bị thay hế bởi tự động hóa
Addicted to something (social media/ the Internet/ computer games)
Nghiện mạng xã hội/internet/ game máy tính
Keep up-to-date
Cập nhật
Overdependence on technology
Sự phụ thuộc quá nhiều vào công nghệ
Có trong các bộ
✍️
01. Technology
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...