Kho từ › space › Satellite television

Satellite television

B2 n.phr 📁 space IELTS
Truyền hình vệ tinh
UK · US
Television broadcasts received via satellites.
With the introduction of space programs, satellite television has become possible.
→ Với sự ra đời của các chương trình không gian truyền hình vệ tinh đã trở nên khả thi.
Satellite television offers a wide range of channels.→ Truyền hình vệ tinh cung cấp nhiều kênh khác nhau.
Cấu tạo
'Satellite' chỉ vệ tinh, 'television' là truyền hình.
Đồng nghĩa
satellite TVsatellite broadcasting
Collocations
install satellite televisionsubscribe to satellite television
🎯 IELTS: Thảo luận về sự phát triển của công nghệ truyền hình.
Phổ biến trong các hộ gia đình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...