Kho từ › space › Confined spaces

Confined spaces

B2 n.phr 📁 space IELTS
Không gian hạn chế
UK · US
Limited or restricted areas with little space.
Astronauts often have to endure long periods in confined spaces such as spacecraft or space stations.
→ Các phi hành gia thường phải chịu đựng thời gian dài trong không gian hạn chế như tàu vũ trụ hoặc trạm vũ trụ.
Working in confined spaces can be dangerous.→ Làm việc trong không gian hạn chế có thể nguy hiểm.
Cấu tạo
'Confined' chỉ sự hạn chế, 'spaces' là không gian.
Đồng nghĩa
restricted areastight spaces
Collocations
work in confined spacesenter confined spaces
🎯 IELTS: Nên nhấn mạnh an toàn trong không gian hạn chế.
Cần cẩn thận khi làm việc ở đây.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...