Kho từ › space › Unmanned spacecraft

Unmanned spacecraft

B2 n.phr 📁 space IELTS
Tàu vũ trụ không người lái
UK · US
Spacecraft that operate without human crew on board.
NASA launched an unmanned spacecraft to explore a distant asteroid.
→ NASA đã phóng một tàu vũ trụ không người lái để khám phá một thiên thạch xa xôi.
Unmanned spacecraft are used for dangerous missions.→ Tàu vũ trụ không người lái được sử dụng cho các nhiệm vụ nguy hiểm.
Cấu tạo
'Unmanned' chỉ không có người, 'spacecraft' là tàu vũ trụ.
Đồng nghĩa
robotic spacecraftdrone spacecraft
Collocations
launch unmanned spacecraftdevelop unmanned spacecraft
🎯 IELTS: Nên nhấn mạnh ứng dụng của công nghệ trong không gian.
Giúp giảm rủi ro cho con người.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...