Kho từ › space › Unmanned spacecraft

Unmanned spacecraft ID 406374

B2 n.phr 📁 space IELTS
Tàu vũ trụ không người lái
NASA launched an unmanned spacecraft to explore a distant asteroid.
→ NASA đã phóng một tàu vũ trụ không người lái để khám phá một thiên thạch xa xôi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...