Kho từ › space › Broadcast signals into outer space

Broadcast signals into outer space

B2 n.phr 📁 space IELTS
Truyền tín hiệu ra ngoài không gian
UK · US
Sending signals from Earth into outer space.
Scientists have been broadcasting signals into outer space in the hope of contact with extraterrestrial civilizations.
→ Các nhà khoa học đã phát tín hiệu ra ngoài vũ trụ với hy vọng liên lạc với các nền văn minh ngoài trái đất.
We broadcast signals into outer space to communicate with aliens.→ Chúng tôi truyền tín hiệu ra ngoài không gian để giao tiếp với người ngoài hành tinh.
Cấu tạo
'Broadcast' chỉ việc phát sóng, 'signals' là tín hiệu.
Đồng nghĩa
transmit signalssend signals
Collocations
broadcast signals widelybroadcast signals continuously
🎯 IELTS: Thảo luận về khả năng giao tiếp với các nền văn minh khác.
Liên quan đến nghiên cứu vũ trụ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...