EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
TOEIC
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
TOEIC
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› space › Broadcast signals into outer space
Broadcast signals into outer space
ID
445128
B2
n.phr
📁 space
IELTS
Truyền tín hiệu ra ngoài không gian
Scientists have been broadcasting signals into outer space in the hope of contact with extraterrestrial civilizations.
→ Các nhà khoa học đã phát tín hiệu ra ngoài vũ trụ với hy vọng liên lạc với các nền văn minh ngoài trái đất.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Conduct space research
Tiến hành nghiên cứu không gian
Space traffic management
Quản lý giao thông không gian
Habitable planets
Hành tinh có thể sinh sống
Satellite television
Truyền hình vệ tinh
Unmanned spacecraft
Tàu vũ trụ không người lái
Scientific theories
Lý thuyết khoa học
Confined spaces
Không gian hạn chế
Space exploration
Việc thám hiểm không gian
Có trong các bộ
✍️
03. Space
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...