Kho từ › language › Language barriers

Language barriers ID 659156

B2 n.phr 📁 language IELTS
Rào cản ngôn ngữ
They find it difficult to travel abroad due to language barriers.
→ Họ thấy khó khăn khi du lịch nước ngoài vì rào cản ngôn ngữ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...