Kho từ › language › Master a language

Master a language ID 786884

B2 n.phr 📁 language IELTS
Thành thạo một ngoại ngữ
She has mastered two languages: French and German.
→ Cô ấy thành thạo 2 thứ tiếng: Pháp và Đức.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...