Kho từ › language › Rich vocabulary

Rich vocabulary

B2 n.phr 📁 language IELTS
Từ vựng phong phú
UK · US
A large and varied set of words in a language.
Writers often read extensively to develop a rich vocabulary.
→ Các nhà văn thường đọc nhiều để có được một vốn từ vựng phong phú.
A rich vocabulary enhances communication skills.→ Từ vựng phong phú nâng cao kỹ năng giao tiếp.
Đồng nghĩa
extensive vocabularyvaried vocabulary
Collocations
develop a rich vocabularyhave a rich vocabulary
🎯 IELTS: Sử dụng từ vựng phong phú để gây ấn tượng trong IELTS.
Cần thiết để diễn đạt ý tưởng rõ ràng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...