next
/nɛkst/ A1
Nghĩa
tiếp theo
tính từ
Định nghĩa · Coming immediately after the present one.
“Next is my turn.”Tiếp theo là lượt của tôi.
“What's next on the list?”Cái gì tiếp theo trong danh sách?
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về kế hoạch tương lai.
Ghi chú · Dùng như tính từ hoặc trạng từ, không thay đổi hình thái.