Quay lại Bộ từ vựng
‹ ›

Tính từ: Tốc độ, thời gian & thứ tự

12 từ A1

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  12 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/oʊld/
adj.
Cũ/già
My grandpa is old.
Ông tôi già.
Chi tiết
This is an old building.Đây là một tòa nhà cũ.
Đồng nghĩaagedancient
Cụm hay dùngold friendold car
Họ từolder (comparative)oldest (superlative)
Trái nghĩa với 'new' và 'young'.
—
/fɑːst/
adj.
Nhanh
Fast car.
Xe nhanh.
Chi tiết
She is a fast learner.Cô ấy học nhanh.
Đồng nghĩaquickrapid
Cụm hay dùngfast foodfast track
Họ từfasten (v)fastness (n)
Có thể là tính từ hoặc trạng từ; 'fast' không có đuôi -ly.
—
/ˈfɑloʊɪŋ/
tính từ
tiếp theo
The following day was sunny.
Ngày tiếp theo trời nắng.
Chi tiết
The following day, we left.Ngày hôm sau, chúng tôi rời đi.
Đồng nghĩanextsubsequent
Cụm hay dùngthe followingfollowing instructions
Họ từfollow (v)follower (n)
Cũng là giới từ: 'following the meeting' = sau cuộc họp.
—
/læst/
tính từ
cuối cùng
This is the last one.
Đây là cái cuối cùng.
Chi tiết
I saw him last week.Tôi gặp anh ấy tuần trước.
Đồng nghĩafinalprevious
Cụm hay dùnglast nightlast chance
Họ từlasting (adj)lastly (adv)
Cũng là động từ: 'last long' (kéo dài).
—
/leɪt/
tính từ
muộn
I am late.
Tôi đến muộn.
Chi tiết
It's getting late.Trời đang muộn dần.
Đồng nghĩatardyoverdue
Cụm hay dùnglate arrivallate night
Họ từlateness (n)later (adj/adv)
Phân biệt 'late' (trễ) và 'lately' (gần đây).
—
/nɛkst/
tính từ
tiếp theo
Next is my turn.
Tiếp theo là lượt của tôi.
Chi tiết
What's next on the list?Cái gì tiếp theo trong danh sách?
Đồng nghĩafollowingsubsequent
Cụm hay dùngnext weeknext time
Họ từnextly (adv.)
Dùng như tính từ hoặc trạng từ, không thay đổi hình thái.
—
/ˈriːsənt/
tính từ
gần đây
I read a recent article.
Tôi đã đọc một bài báo gần đây.
Chi tiết
A recent study.Một nghiên cứu mới đây.
Đồng nghĩanewlatest
Cụm hay dùngrecent yearsrecent news
Họ từrecently (adv)recency (n)
Tính từ; thường đứng trước danh từ.
—
/ˈfɔːr.mər/
tính từ
trước đây
He is a former student of this school.
Anh ấy là một học sinh trước đây của trường này.
Chi tiết
The former president spoke.Cựu tổng thống đã phát biểu.
Đồng nghĩapreviousex-
Cụm hay dùngformer colleagueformer student
Họ từformerly (adv)
Phân biệt 'former' (trước) và 'latter' (sau).
—
/kwɪk/
adj.
Nhanh
Quick reply.
Trả lời nhanh.
Chi tiết
We need a quick decision.Chúng tôi cần quyết định nhanh.
Đồng nghĩafastrapid
Cụm hay dùngquick responsequick fix
Họ từquickly (adv)quickness (n)
Không dùng 'quick' với nghĩa 'nhanh' cho động từ; dùng 'quickly'.
—
/ˈfaɪnl/
adj
cuối cùng, kết thúc
The final decision rests with the committee.
Quyết định cuối cùng thuộc về hội đồng.
Chi tiết
We made a final decision.Chúng tôi đã đưa ra quyết định cuối cùng.
Đồng nghĩalastultimate
Cụm hay dùngfinal resultfinal version
Họ từfinally (adv)finalize (v)
Có thể là tính từ hoặc danh từ (kỳ thi cuối).
—
/ˈpriːviəs/
adj
trước, có trước
Refer to your previous notes for context.
Tham khảo các ghi chú trước của bạn để biết bối cảnh.
Chi tiết
Her previous job was in finance.Công việc trước đây của cô ấy là trong lĩnh vực tài chính.
Đồng nghĩapriorformer
Cụm hay dùngprevious experienceprevious owner
Họ từpreviously (adv)
Trái nghĩa với 'next' hoặc 'following'.
—
/ˈænjuəl/
adj
hằng năm
The company holds an annual conference in May.
Công ty tổ chức một hội nghị hằng năm vào tháng 5.
Chi tiết
The annual report is due.Báo cáo thường niên đã đến hạn.
Đồng nghĩayearlyper annum
Cụm hay dùngannual incomeannual event
Họ từannually (adv)annuity (n)
Cũng có thể là danh từ (cây sống một năm).
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...