Kho từ › culture › Familial networks

Familial networks

B2 n.phr 📁 culture IELTS
Mạng lưới gia đình
UK · US
Connections among family members.
Research has shown that familial networks play a crucial role in providing emotional support during times of crisis.
→ Nghiên cứu đã chỉ ra rằng mạng lưới gia đình đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp hỗ trợ tinh thần trong những lúc khủng hoảng.
Familial networks provide support in times of need.→ Mạng lưới gia đình cung cấp hỗ trợ trong lúc cần thiết.
Đồng nghĩa
family connections
Collocations
strengthen familial networksdevelop familial networksexplore familial networks
🎯 IELTS: Dùng khi nói về mối quan hệ xã hội.
Quan trọng trong văn hóa gia đình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...