Kho từ › culture › Die out

Die out

B2 n.phr 📁 culture IELTS
Tuyệt chủng
UK · US
To become extinct or no longer exist.
Many species are at risk of dying out if immediate action is not taken to address environmental challenges.
→ Nhiều loài đang có nguy cơ tuyệt chủng nếu không có hành động ngay lập tức để giải quyết các thách thức về môi trường.
Many species may die out due to climate change.→ Nhiều loài có thể tuyệt chủng do biến đổi khí hậu.
Đồng nghĩa
become extinct
Collocations
prevent species from dying outspecies that die outcauses species to die out
🎯 IELTS: Nên sử dụng khi thảo luận về bảo vệ động vật.
Liên quan đến bảo tồn động vật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...