Revitalisation
Nghĩa
Định nghĩa · The process of bringing something back to life or improving it.
“The revitalisation of urban areas often involves integrating green spaces to enhance community well-being and environmental quality.”Sự hồi sinh của các khu vực đô thị thường liên quan đến việc tích hợp không gian xanh để nâng cao phúc lợi cộng đồng và chất lượng môi trường.
“The revitalisation of the old town attracted many tourists.”Sự hồi sinh của thị trấn cổ đã thu hút nhiều du khách.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về sự phát triển bền vững.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh phát triển đô thị.