Từ vựng B2

Chủ đề culture · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Revitalisation

B2 IELTS

Nghĩa

Sự hồi sinh n.phr

Định nghĩa · The process of bringing something back to life or improving it.

“The revitalisation of urban areas often involves integrating green spaces to enhance community well-being and environmental quality.”Sự hồi sinh của các khu vực đô thị thường liên quan đến việc tích hợp không gian xanh để nâng cao phúc lợi cộng đồng và chất lượng môi trường.

“The revitalisation of the old town attracted many tourists.”Sự hồi sinh của thị trấn cổ đã thu hút nhiều du khách.

Đồng nghĩa renewalrevival
Họ từ revitalise (v)
Cấu tạoTừ 'revitalisation' được hình thành từ 'revitalise' và hậu tố '-tion'.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về sự phát triển bền vững.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh phát triển đô thị.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...