Kho từ › culture › Revitalisation

Revitalisation

B2 n.phr 📁 culture IELTS
Sự hồi sinh
UK · US
The process of bringing something back to life or improving it.
The revitalisation of urban areas often involves integrating green spaces to enhance community well-being and environmental quality.
→ Sự hồi sinh của các khu vực đô thị thường liên quan đến việc tích hợp không gian xanh để nâng cao phúc lợi cộng đồng và chất lượng môi trường.
The revitalisation of the old town attracted many tourists.→ Sự hồi sinh của thị trấn cổ đã thu hút nhiều du khách.
Cấu tạo
Từ 'revitalisation' được hình thành từ 'revitalise' và hậu tố '-tion'.
Đồng nghĩa
renewalrevival
Collocations
economic revitalisationurban revitalisation
Họ từ
revitalise (v)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về sự phát triển bền vững.
Thường dùng trong ngữ cảnh phát triển đô thị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...