Từ vựng B2

Chủ đề culture · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Prerequisite

/'pri:'rekwizit/ B2 IELTS

Nghĩa

Điều kiện tiên quyết n.phr

Định nghĩa · Something that is required before you can do something else.

“Understanding basic economic principles is a prerequisite for students who wish to pursue advanced studies in international trade.”Hiểu biết các nguyên tắc kinh tế cơ bản là điều kiện tiên quyết cho sinh viên muốn theo đuổi các nghiên cứu nâng cao về thương mại quốc tế.

“A good education is a prerequisite for many jobs.”Một nền giáo dục tốt là điều kiện tiên quyết cho nhiều công việc.

Mẹo IELTS · Dùng từ này để nhấn mạnh yêu cầu trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh giáo dục và nghề nghiệp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...