Prerequisite
Nghĩa
Định nghĩa · Something that is required before you can do something else.
“Understanding basic economic principles is a prerequisite for students who wish to pursue advanced studies in international trade.”Hiểu biết các nguyên tắc kinh tế cơ bản là điều kiện tiên quyết cho sinh viên muốn theo đuổi các nghiên cứu nâng cao về thương mại quốc tế.
“A good education is a prerequisite for many jobs.”Một nền giáo dục tốt là điều kiện tiên quyết cho nhiều công việc.
Mẹo IELTS · Dùng từ này để nhấn mạnh yêu cầu trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh giáo dục và nghề nghiệp.