Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1885

requirement

/ri'kwaiəmənt/

danh từ

  • nhu cầu, sự đòi hỏi
  • điều kiện tất yếu, điều kiện cần thiết
Biến thể từ requirements số nhiều
Đồng nghĩa neednecessitydemand
Trái nghĩa optionluxury
Định nghĩa tiếng Anh

n. required activity

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...