A sprawling festive get-together
Nghĩa
Định nghĩa · A large and lively gathering for celebration.
“The annual cultural festival culminated in a sprawling festive get-together that attracted thousands of visitors from across the region.”Lễ hội văn hóa hàng năm đã kết thúc với một cuộc tụ họp rực rỡ, vui vẻ thu hút hàng nghìn du khách từ khắp khu vực.
“The city hosted a sprawling festive get-together for the holidays.”Thành phố đã tổ chức một cuộc tụ họp rực rỡ cho ngày lễ.
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả các sự kiện xã hội trong bài nói.
Ghi chú · Thường liên quan đến các sự kiện lớn.