Kho từ › culture › Seniority

Seniority

B2 n.phr 📁 culture IELTS
Thâm niên
UK /,si:ni'ɔriti/ · US /,si:ni'ɔriti/
The status or length of time someone has been in a job.
In many organizations, promotions are often based on seniority, which can lead to a lack of motivation among younger employees.
→ Trong nhiều tổ chức, việc thăng chức thường dựa trên thâm niên, điều này có thể dẫn đến sự thiếu động lực ở những nhân viên trẻ hơn.
Seniority often determines promotions in the company.→ Thâm niên thường quyết định việc thăng chức trong công ty.
Đồng nghĩa
tenureexperience
Collocations
seniority systembased on seniority
🎯 IELTS: Nên nhấn mạnh vai trò của thâm niên trong công việc.
Thường dùng trong môi trường làm việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...