Seniority
Nghĩa
Định nghĩa · The status or length of time someone has been in a job.
“In many organizations, promotions are often based on seniority, which can lead to a lack of motivation among younger employees.”Trong nhiều tổ chức, việc thăng chức thường dựa trên thâm niên, điều này có thể dẫn đến sự thiếu động lực ở những nhân viên trẻ hơn.
“Seniority often determines promotions in the company.”Thâm niên thường quyết định việc thăng chức trong công ty.
Mẹo IELTS · Nên nhấn mạnh vai trò của thâm niên trong công việc.
Ghi chú · Thường dùng trong môi trường làm việc.