Kho từ › culture › A cross-border endeavour

A cross-border endeavour

B2 n.phr 📁 culture IELTS
Một nỗ lực xuyên biên giới
UK · US
An effort that crosses national borders to achieve a goal.
The project represents a cross-border endeavour aimed at enhancing trade relations and cultural exchanges between neighboring countries.
→ Dự án này đại diện cho một nỗ lực xuyên biên giới nhằm nâng cao quan hệ thương mại và trao đổi văn hóa giữa các quốc gia láng giềng.
A cross-border endeavour can enhance international cooperation.→ Một nỗ lực xuyên biên giới có thể tăng cường hợp tác quốc tế.
Đồng nghĩa
transnational effortinternational project
Collocations
cross-border cooperationcross-border trade
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về hợp tác giữa các quốc gia.
Thường dùng trong bối cảnh hợp tác quốc tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...