Kho từ › culture › Violate fundamental rules

Violate fundamental rules

B2 n.phr 📁 culture IELTS
Vi phạm các quy tắc cơ bản
UK · US
To break or disregard essential rules or principles.
In many cases, organizations that violate fundamental rules face severe penalties and damage to their reputations.
→ Trong nhiều trường hợp, các tổ chức vi phạm các quy tắc cơ bản phải đối mặt với hình phạt nặng và thiệt hại cho danh tiếng của họ.
They violated fundamental rules during the competition.→ Họ đã vi phạm các quy tắc cơ bản trong cuộc thi.
Đồng nghĩa
breachtransgress
Collocations
violate lawsviolate agreements
🎯 IELTS: Nên sử dụng khi thảo luận về luật pháp và quy định.
Thường dùng trong bối cảnh pháp lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...