Kho từ › culture › Take on the role of somebody

Take on the role of somebody

B2 v.phr 📁 culture IELTS
Đảm nhận vai trò của ai đó
UK · US
To assume the responsibilities or duties of another person.
In educational settings, teachers often take on the role of facilitators to enhance student engagement and learning outcomes.
→ Trong môi trường giáo dục, giáo viên thường đảm nhận vai trò của người hướng dẫn để nâng cao sự tham gia và kết quả học tập của học sinh.
She will take on the role of team leader next month.→ Cô ấy sẽ đảm nhận vai trò trưởng nhóm vào tháng sau.
Đồng nghĩa
assumeaccept
Collocations
take on responsibilitiestake on a challenge
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về vai trò trong nhóm.
Thường dùng trong môi trường làm việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...