Kho từ › culture › Be emblematic of

Be emblematic of

B2 v.phr 📁 culture IELTS
Là biểu tượng của
UK · US
To represent or symbolize something important.
The rise of renewable energy technologies is emblematic of a broader shift towards sustainable development practices worldwide.
→ Sự gia tăng của các công nghệ năng lượng tái tạo là biểu tượng của một sự chuyển mình rộng lớn hơn hướng tới các thực hành phát triển bền vững trên toàn cầu.
The eagle is emblematic of freedom in many cultures.→ Đại bàng là biểu tượng của tự do trong nhiều nền văn hóa.
Đồng nghĩa
symbolizerepresent
Collocations
be emblematic of changebe emblematic of progress
🎯 IELTS: Sử dụng khi phân tích biểu tượng trong văn hóa.
Thường dùng trong ngữ cảnh văn hóa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...