Kho từ › culture › Be superseded by

Be superseded by

B2 v.phr 📁 culture IELTS
Bị thay thế bởi cái gì đó
UK · US
To be replaced or succeeded by something newer or better.
Traditional methods of communication have been superseded by digital platforms that offer faster and more efficient interactions.
→ Các phương pháp giao tiếp truyền thống đã bị thay thế bởi các nền tảng kỹ thuật số cung cấp các tương tác nhanh hơn và hiệu quả hơn.
Traditional methods are often superseded by modern technology.→ Các phương pháp truyền thống thường bị thay thế bởi công nghệ hiện đại.
Đồng nghĩa
replaceovercome
Collocations
be superseded by technologysupersede old practices
🎯 IELTS: Nên sử dụng khi nói về sự tiến bộ công nghệ.
Thường dùng trong bối cảnh phát triển công nghệ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...