Be susceptible to
Nghĩa
Định nghĩa · To be easily influenced or harmed by something.
“Certain populations may be more susceptible to climate change effects due to their geographic and economic vulnerabilities.”Một số quần thể có thể dễ bị ảnh hưởng hơn bởi tác động của biến đổi khí hậu do những điểm yếu về địa lý và kinh tế của họ.
“Children are often susceptible to peer pressure.”Trẻ em thường dễ bị ảnh hưởng bởi áp lực từ bạn bè.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi thảo luận về sức khỏe trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng khi nói về sức khỏe hoặc tâm lý.