Kho từ › culture › Be susceptible to

Be susceptible to

B2 v.phr 📁 culture IELTS
Dễ bị ảnh hưởng hoặc bị tổn thương bởi
UK · US
To be easily influenced or harmed by something.
Certain populations may be more susceptible to climate change effects due to their geographic and economic vulnerabilities.
→ Một số quần thể có thể dễ bị ảnh hưởng hơn bởi tác động của biến đổi khí hậu do những điểm yếu về địa lý và kinh tế của họ.
Children are often susceptible to peer pressure.→ Trẻ em thường dễ bị ảnh hưởng bởi áp lực từ bạn bè.
Đồng nghĩa
vulnerableprone
Collocations
be susceptible to diseasebe susceptible to criticism
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về sức khỏe trong bài viết.
Thường dùng khi nói về sức khỏe hoặc tâm lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...