Integrate into
Nghĩa
Định nghĩa · To combine or blend into a whole.
“To achieve social cohesion, it is essential for immigrants to integrate into the local community effectively.”Để đạt được sự gắn kết xã hội, điều cần thiết là người nhập cư phải hòa nhập vào cộng đồng địa phương một cách hiệu quả.
“We need to integrate into the new community.”Chúng ta cần hòa nhập vào cộng đồng mới.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về sự hòa nhập trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng khi nói về xã hội.