Kho từ › culture › Integrate into

Integrate into

B2 n.phr 📁 culture IELTS
Hòa nhập
UK · US
To combine or blend into a whole.
To achieve social cohesion, it is essential for immigrants to integrate into the local community effectively.
→ Để đạt được sự gắn kết xã hội, điều cần thiết là người nhập cư phải hòa nhập vào cộng đồng địa phương một cách hiệu quả.
We need to integrate into the new community.→ Chúng ta cần hòa nhập vào cộng đồng mới.
Đồng nghĩa
mergecombine
Collocations
integrate into societyintegrate into culture
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về sự hòa nhập trong IELTS.
Thường dùng khi nói về xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...