Proliferation
Nghĩa
Định nghĩa · Rapid increase or spread of something.
“The proliferation of digital media has transformed the way information is consumed and disseminated globally.”Sự bùng nổ của phương tiện truyền thông kỹ thuật số đã biến đổi cách thông tin được tiêu thụ và phát tán trên toàn cầu.
“The proliferation of technology is astonishing.”Sự bùng nổ công nghệ thật đáng kinh ngạc.
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả sự gia tăng trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong khoa học và xã hội.