Kho từ › culture › Proliferation

Proliferation

B2 n.phr 📁 culture IELTS
Sự bùng nổ
UK /proliferation/ · US /proliferation/
Rapid increase or spread of something.
The proliferation of digital media has transformed the way information is consumed and disseminated globally.
→ Sự bùng nổ của phương tiện truyền thông kỹ thuật số đã biến đổi cách thông tin được tiêu thụ và phát tán trên toàn cầu.
The proliferation of technology is astonishing.→ Sự bùng nổ công nghệ thật đáng kinh ngạc.
Đồng nghĩa
expansiongrowth
Collocations
proliferation of ideasproliferation of species
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả sự gia tăng trong IELTS.
Thường dùng trong khoa học và xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...