Local community
Nghĩa
Định nghĩa · A group of people living in the same area.
“Engaging with the local community can enhance the effectiveness of social programs aimed at improving public health.”Giao lưu với cộng đồng địa phương có thể nâng cao hiệu quả của các chương trình xã hội nhằm cải thiện sức khỏe cộng đồng.
“The local community organized a festival.”Cộng đồng địa phương đã tổ chức một lễ hội.
Mẹo IELTS · Dùng để nói về sự tham gia cộng đồng trong IELTS.
Ghi chú · Nói về sự gắn kết trong khu vực.