Kho từ › culture › Local community

Local community

B2 n.phr 📁 culture IELTS
Cộng đồng địa phương
UK · US
A group of people living in the same area.
Engaging with the local community can enhance the effectiveness of social programs aimed at improving public health.
→ Giao lưu với cộng đồng địa phương có thể nâng cao hiệu quả của các chương trình xã hội nhằm cải thiện sức khỏe cộng đồng.
The local community organized a festival.→ Cộng đồng địa phương đã tổ chức một lễ hội.
Đồng nghĩa
neighborhoodsociety
Collocations
local community supportlocal community events
🎯 IELTS: Dùng để nói về sự tham gia cộng đồng trong IELTS.
Nói về sự gắn kết trong khu vực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...