Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

copyright

/ˈkɒp.i.raɪt/ A1

Nghĩa

bản quyền danh từ

Định nghĩa · Legal rights to control use of creative work.

“This book has a copyright.”Cuốn sách này có bản quyền.

“You need permission for copyright use.”Bạn cần sự cho phép để sử dụng bản quyền.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'copyright' khi thảo luận về quyền sở hữu trí tuệ.

Ghi chú · Rất quan trọng trong ngành nghệ thuật.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...