Kho từ › language › Put a price on

Put a price on

B2 v.phr 📁 language IELTS
Đặt ra 1 giá cả lên
UK · US
To determine the value of something.
Economists argue that it is difficult to put a price on natural resources, as their true value often exceeds monetary measures.
→ Các nhà kinh tế học lập luận rằng rất khó để đặt ra một giá cả cho tài nguyên thiên nhiên, vì giá trị thực sự của chúng thường vượt quá các biện pháp tiền tệ.
It's hard to put a price on happiness.→ Thật khó để đặt ra một giá cả cho hạnh phúc.
Đồng nghĩa
valueassess
Collocations
put a price on an itemput a price on experiences
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện giá trị trong bài viết.
Thường dùng trong thương mại và kinh tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...