Kho từ › language › Be bound to die out

Be bound to die out

B2 v.phr 📁 language IELTS
Chuẩn bị tuyệt chủng
UK · US
To be certain to become extinct.
Many indigenous languages are bound to die out if younger generations do not actively engage in their use and preservation.
→ Nhiều ngôn ngữ bản địa chuẩn bị tuyệt chủng nếu các thế hệ trẻ không tích cực tham gia vào việc sử dụng và bảo tồn chúng.
Many species are bound to die out without protection.→ Nhiều loài chắc chắn sẽ tuyệt chủng nếu không được bảo vệ.
Đồng nghĩa
certain to disappeardoomed to extinction
Collocations
be bound to die outspecies bound to die out
🎯 IELTS: Dùng để cảnh báo về sự biến mất của loài.
Thường dùng để chỉ sự tuyệt chủng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...