Kho từ › language › Give new life to

Give new life to

B2 n.phr 📁 language IELTS
Mang đến sự sống mới cho
UK · US
To rejuvenate or revitalize something.
Innovative educational programs can give new life to traditional crafts, ensuring they remain relevant in contemporary society.
→ Các chương trình giáo dục sáng tạo có thể mang đến sự sống mới cho các nghề thủ công truyền thống, đảm bảo chúng vẫn có giá trị trong xã hội hiện đại.
The project aims to give new life to the old town.→ Dự án nhằm mang đến sự sống mới cho thị trấn cổ.
Đồng nghĩa
revitalizerejuvenate
Collocations
give new life to a projectgive new life to a community
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự đổi mới trong bài viết.
Thường dùng trong bối cảnh phát triển.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...