Kho từ › language › Be in danger

Be in danger

B2 v.phr 📁 language IELTS
Gặp nguy hiểm
UK · US
To be at risk or in peril.
Numerous species are in danger of extinction due to habitat loss and climate change, necessitating immediate conservation efforts.
→ Nhiều loài đang gặp nguy hiểm tuyệt chủng do mất môi trường sống và biến đổi khí hậu, cần có những nỗ lực bảo tồn ngay lập tức.
Many species are in danger of extinction.→ Nhiều loài đang gặp nguy hiểm tuyệt chủng.
Đồng nghĩa
at riskin jeopardy
Collocations
be in danger ofput in danger
🎯 IELTS: Dùng để nhấn mạnh sự cấp bách trong bài nói.
Thường dùng để chỉ sự an toàn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...