Kho từ › language › Have a respect for

Have a respect for

B2 v.phr 📁 language IELTS
Có sự tôn trọng cho
UK · US
To hold someone or something in high regard.
To foster a harmonious society, individuals must have a respect for diverse cultures and beliefs that coexist in their communities.
→ Để nuôi dưỡng một xã hội hòa hợp, các cá nhân phải có sự tôn trọng cho các nền văn hóa và niềm tin đa dạng tồn tại trong cộng đồng của họ.
We should have a respect for different cultures.→ Chúng ta nên có sự tôn trọng cho các nền văn hóa khác nhau.
Đồng nghĩa
valueappreciate
Collocations
have a respect for diversityhave a respect for traditions
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự tôn trọng trong bài viết.
Thường dùng trong bối cảnh xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...