Kho từ › language › Get on with

Get on with

B2 v.phr 📁 language IELTS
Làm quen với
UK · US
To become friendly or comfortable with someone.
Students must learn to get on with their peers to develop essential social skills necessary for future success.
→ Học sinh phải học cách làm quen với bạn bè để phát triển các kỹ năng xã hội thiết yếu cần thiết cho thành công trong tương lai.
It took time to get on with my new colleagues.→ Mất một thời gian để làm quen với các đồng nghiệp mới.
Đồng nghĩa
become familiarget along
Collocations
get on with colleaguesget on with life
🎯 IELTS: Dùng để mô tả sự hòa hợp trong giao tiếp.
Thường dùng trong mối quan hệ cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...