Kho từ › language › Have a future in

Have a future in

B2 v.phr 📁 language IELTS
Có một tương lai ở
UK · US
To have potential for future success.
As technology advances, careers in renewable energy are expected to have a future in the global job market.
→ Khi công nghệ phát triển, các nghề nghiệp trong lĩnh vực năng lượng tái tạo dự kiến sẽ có một tương lai trong thị trường lao động toàn cầu.
She has a bright future in science.→ Cô ấy có một tương lai tươi sáng trong khoa học.
Đồng nghĩa
have prospectsbe promising
Collocations
have a future in businesssee a future in
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự lạc quan trong bài viết.
Thường dùng để chỉ sự nghiệp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...