Kho từ › language › civilisation

civilisation

B2 n.phr 📁 language IELTS
tăng về máy tính
UK /,sivilai'zeiʃən;-li'z-/ · US /,sivilai'zeiʃən;-li'z-/
A complex human society with culture and organization.
The rise of technology has significantly transformed our modern civilisation in many ways.
→ Sự phát triển của công nghệ đã biến đổi nền văn minh hiện đại của chúng ta theo nhiều cách.
Civilisation has evolved over thousands of years.→ Nền văn minh đã phát triển qua hàng ngàn năm.
Đồng nghĩa
societyculture
Collocations
ancient civilisationmodern civilisation
🎯 IELTS: Dùng để mô tả sự tiến bộ trong bài viết.
Thường dùng để chỉ sự phát triển của nhân loại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...