EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› language › civilisation
civilisation
B2
n.phr
📁 language
IELTS
tăng về máy tính
UK /,sivilai'zeiʃən;-li'z-/
·
US /,sivilai'zeiʃən;-li'z-/
A complex human society with culture and organization.
The rise of technology has significantly transformed our modern civilisation in many ways.
→ Sự phát triển của công nghệ đã biến đổi nền văn minh hiện đại của chúng ta theo nhiều cách.
Civilisation has evolved over thousands of years.
→ Nền văn minh đã phát triển qua hàng ngàn năm.
Đồng nghĩa
society
culture
Collocations
ancient civilisation
modern civilisation
🎯
IELTS:
Dùng để mô tả sự tiến bộ trong bài viết.
Thường dùng để chỉ sự phát triển của nhân loại.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Language barriers
Rào cản ngôn ngữ
Language preservation
Bảo tồn ngôn ngữ
Linguistic diversity
Sự đa dạng ngôn ngữ
Master a language
Thành thạo một ngoại ngữ
Rich vocabulary
Từ vựng phong phú
Enhance language proficiency
Nâng cao trình độ ngôn ngữ
Expand vocabulary
Mở rộng vốn từ vựng
Language teaching methodology
Phương pháp dạy ngôn ngữ
Có trong các bộ
📖
07. Language
C1 · Admin
📚
09. History
B2 · Admin
🎧
Test 2
B1 · Admin
🎧
Test 4
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...