Revitalize an endangered language
Nghĩa
Định nghĩa · To bring back a language that is almost gone.
“Community initiatives are crucial to revitalize an endangered language, ensuring its transmission to future generations.”Các sáng kiến cộng đồng là rất quan trọng để hồi sinh một ngôn ngữ đang bị đe dọa, đảm bảo sự truyền đạt của nó cho các thế hệ tương lai.
“Efforts are made to revitalize an endangered language.”Nỗ lực đang được thực hiện để hồi sinh một ngôn ngữ đang bị đe dọa.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về bảo tồn ngôn ngữ trong IELTS.
Ghi chú · Cần thiết để bảo tồn văn hóa.