Kho từ › language › Revitalize an endangered language

Revitalize an endangered language

B2 n.phr 📁 language IELTS
Hồi sinh một ngôn ngữ đang bị đe dọa
UK · US
To bring back a language that is almost gone.
Community initiatives are crucial to revitalize an endangered language, ensuring its transmission to future generations.
→ Các sáng kiến cộng đồng là rất quan trọng để hồi sinh một ngôn ngữ đang bị đe dọa, đảm bảo sự truyền đạt của nó cho các thế hệ tương lai.
Efforts are made to revitalize an endangered language.→ Nỗ lực đang được thực hiện để hồi sinh một ngôn ngữ đang bị đe dọa.
Đồng nghĩa
restorerevive
Collocations
revitalize culturerevitalize traditions
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về bảo tồn ngôn ngữ trong IELTS.
Cần thiết để bảo tồn văn hóa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...