Kho từ › language › Show signs of real growth

Show signs of real growth

B2 v.phr 📁 language IELTS
Cho thấy dấu hiệu của sự phát triển thật sự
UK · US
To display evidence of real improvement or development.
The recent economic policies have begun to show signs of real growth in the local job market and overall productivity.
→ Các chính sách kinh tế gần đây đã bắt đầu cho thấy dấu hiệu của sự phát triển thật sự trong thị trường việc làm địa phương và năng suất tổng thể.
The project shows signs of real growth this year.→ Dự án cho thấy dấu hiệu của sự phát triển thật sự trong năm nay.
Đồng nghĩa
indicatedemonstrate
Collocations
show progressshow improvement
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả sự phát triển trong IELTS.
Thể hiện sự tiến bộ trong công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...