Kho từ › language › Political autonomy

Political autonomy

B2 n.phr 📁 language IELTS
Tự chủ chính trị
UK · US
The ability of a group to govern itself.
The region's demand for political autonomy reflects a desire for greater self-governance and cultural preservation.
→ Yêu cầu về tự chủ chính trị của khu vực phản ánh mong muốn có được quyền tự quản lớn hơn và bảo tồn văn hóa.
Political autonomy allows regions to make their own laws.→ Tự chủ chính trị cho phép các vùng tự làm luật.
Đồng nghĩa
self-governanceindependence
Collocations
political rightspolitical freedom
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thảo luận về quyền tự trị trong IELTS.
Quan trọng cho sự phát triển của cộng đồng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...