Từ vựng B2

Chủ đề language · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Political autonomy

B2 IELTS

Nghĩa

Tự chủ chính trị n.phr

Định nghĩa · The ability of a group to govern itself.

“The region's demand for political autonomy reflects a desire for greater self-governance and cultural preservation.”Yêu cầu về tự chủ chính trị của khu vực phản ánh mong muốn có được quyền tự quản lớn hơn và bảo tồn văn hóa.

“Political autonomy allows regions to make their own laws.”Tự chủ chính trị cho phép các vùng tự làm luật.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thảo luận về quyền tự trị trong IELTS.

Ghi chú · Quan trọng cho sự phát triển của cộng đồng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...