Kho từ › language › Different dialects

Different dialects

B2 n.phr 📁 language IELTS
Phương ngữ khác nhau
UK · US
Various forms of a language spoken in different regions.
The study of different dialects within a language can reveal important cultural and historical insights about its speakers.
→ Nghiên cứu về các phương ngữ khác nhau trong một ngôn ngữ có thể tiết lộ những hiểu biết quan trọng về văn hóa và lịch sử của người nói.
Different dialects can show cultural diversity.→ Các phương ngữ khác nhau có thể thể hiện sự đa dạng văn hóa.
Đồng nghĩa
varietiesforms
Collocations
regional dialectslocal dialects
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về sự đa dạng ngôn ngữ trong IELTS.
Thể hiện sự phong phú của ngôn ngữ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...