Kho từ › language › A unified written language

A unified written language

B2 n.phr 📁 language IELTS
Một ngôn ngữ viết thống nhất 18
UK · US
A single written form of a language used by everyone.
Establishing a unified written language is essential for promoting literacy and effective communication across diverse regions.
→ Việc thiết lập một ngôn ngữ viết thống nhất là rất quan trọng để thúc đẩy khả năng đọc viết và giao tiếp hiệu quả giữa các khu vực đa dạng.
A unified written language helps in communication.→ Một ngôn ngữ viết thống nhất giúp giao tiếp dễ dàng hơn.
Đồng nghĩa
standardized languagecommon language
Collocations
written communicationstandard language
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi nói về giao tiếp trong IELTS.
Giúp giảm thiểu hiểu lầm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...