Kho từ › language › Extinct languages

Extinct languages

B2 n.phr 📁 language IELTS
Ngôn ngữ tuyệt chủng
UK · US
Languages that no longer have any speakers.
Linguists study extinct languages to understand the evolution of human communication and the cultural contexts in which they were used.
→ Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu các ngôn ngữ tuyệt chủng để hiểu sự phát triển của giao tiếp con người và các bối cảnh văn hóa mà chúng đã được sử dụng.
Extinct languages are often studied by linguists.→ Các ngôn ngữ tuyệt chủng thường được các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu.
Đồng nghĩa
dead languagesobsolete languages
Collocations
extinct speciesextinct cultures
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về ngôn ngữ trong tình trạng nguy cấp.
Cần bảo tồn để không mất đi văn hóa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...